核素療法 hạch tố liệu pháp Hán Việt: hạch tố liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 素 (tố) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việthạch tố liệu phápCấu tạo核 + 素 + 療 + 法 · hạch + tố + liệu + pháp nghĩa thành phần: hạch + tố + liệu + pháp Nghĩa EngCihui nucleinotherapy