核紀年法 hạch kỉ niên pháp Hán Việt: hạch kỉ niên pháp Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 紀 (kỉ) + 年 (niên) + 法 (pháp)Hán Việthạch kỉ niên phápCấu tạo核 + 紀 + 年 + 法 · hạch + kỉ + niên + pháp nghĩa thành phần: hạch + kỉ + niên + pháp Nghĩa EngCihui nucleocosmochronology