核能計劃 hé néng jì huà · hạch năng kế hoạch Hán Việt: hạch năng kế hoạch · Pinyin: hé néng jì huà Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 能 (năng) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinhé néng jì huàHán Việthạch năng kế hoạchCấu tạo核 + 能 + 計 + 劃 · hạch + năng + kế + hoạch nghĩa thành phần: hạch + năng + kế + hoạch