核酸減少 hạch toan giảm thiểu Hán Việt: hạch toan giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 酸 (toan) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việthạch toan giảm thiểuCấu tạo核 + 酸 + 減 + 少 · hạch + toan + giảm + thiểu nghĩa thành phần: hạch + toan + giảm + thiểu Nghĩa EngCihui denucleination