核酸檢測

hé suān jiǎn cè hạch toan kiểm trắc

Hán Việt: hạch toan kiểm trắc · Pinyin: hé suān jiǎn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (toan) + (kiểm) + (trắc)