核酸檢測 hé suān jiǎn cè · hạch toan kiểm trắc Hán Việt: hạch toan kiểm trắc · Pinyin: hé suān jiǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 酸 (toan) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)Pinyinhé suān jiǎn cèHán Việthạch toan kiểm trắcCấu tạo核 + 酸 + 檢 + 測 · hạch + toan + kiểm + trắc nghĩa thành phần: hạch + toan + kiểm + trắc