根外追肥 căn ngoại truy phì Hán Việt: căn ngoại truy phì Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 外 (ngoại) + 追 (truy) + 肥 (phì)Hán Việtcăn ngoại truy phìCấu tạo根 + 外 + 追 + 肥 · căn + ngoại + truy + phì nghĩa thành phần: căn + ngoại + truy + phì Nghĩa EngCihui 根外追肥 ēnwài zhuīféi v.p./n. <agr.> foliage spray