根孤伎薄 gēn gū jì báo · căn cô kĩ bạc Hán Việt: căn cô kĩ bạc · Pinyin: gēn gū jì báo Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 孤 (cô) + 伎 (kĩ) + 薄 (bạc)Pinyingēn gū jì báoHán Việtcăn cô kĩ bạcCấu tạo根 + 孤 + 伎 + 薄 · căn + cô + kĩ + bạc nghĩa thành phần: căn + cô + kĩ + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势力孤单,才智浅薄。