根尖周的 căn tiêm chu đích Hán Việt: căn tiêm chu đích Tổng quan bao đỉnh, quanh đỉnh Cấu tạo: 根 (căn) + 尖 (tiêm) + 周 (chu) + 的 (đích)Hán Việtcăn tiêm chu đíchCấu tạo根 + 尖 + 周 + 的 · căn + tiêm + chu + đích nghĩa thành phần: căn + tiêm + chu + đích Nghĩa ViệtCihui bao đỉnh, quanh đỉnh