根据仪式 căn cứ nghi thức Hán Việt: căn cứ nghi thức Tổng quan (thuộc) lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Hán Việtcăn cứ nghi thứcTừ loạitrạngCấu tạo根 + 據 + 儀 + 式 · căn + cứ + nghi + thức nghĩa thành phần: căn + cứ + nghi + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 theo nghi thứcMainlandKaggle Zh-Vi ritually Từ liên quan Gần nghĩa仪式主义 · 根据传说 · 根据传闻 · 根据口供 · 根据推论 · 根据规定 · 仪式上 · 仪式主义的