根據儀式

căn cứ nghi thức

Hán Việt: căn cứ nghi thức

Tổng quan

(thuộc) lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi

Cấu tạo: (căn) + (cứ) + (nghi) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi