根据传闻

căn cứ truyện văn

Hán Việt: căn cứ truyện văn

Tổng quan

theo như đưa tin, tường trình

Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 傳 (truyện) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa theo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reportedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

传闻证据 · 根据仪式 · 根据传说 · 根据口供 · 根据推论 · 根据规定 · 传闻的 · 根据信仰的