根据推论 căn cứ thôi luận Hán Việt: căn cứ thôi luận Tổng quan xem illative Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 推 (thôi) + 論 (luận)Hán Việtcăn cứ thôi luậnTừ loạigiớiCấu tạo根 + 據 + 推 + 論 · căn + cứ + thôi + luận nghĩa thành phần: căn + cứ + thôi + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa theoMainlandKaggle Zh-Vi by inference Từ liên quan Gần nghĩa根据仪式 · 根据传说 · 根据传闻 · 根据口供 · 根据规定 · 推论地 · 推论法 · 推论的