根据口供

căn cứ khẩu cung

Hán Việt: căn cứ khẩu cung

Tổng quan

tự thú nhận

Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 口 (khẩu) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo lời khai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi confessedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

根据仪式 · 根据传说 · 根据传闻 · 根据推论 · 根据规定 · 根据信仰的 · 根据地 · 根据实验的