根据规定

gēn jù guī dìngcăn cứ quy định

Hán Việt: căn cứ quy định · Pinyin: gēn jù guī dìng

Tổng quan

theo quy định

Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như đã quy định trong luật lệ
  • Tần suất từ theo quy định , như đã quy định trong luật lệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi according Holy

Eng

  • Tần suất từ according Holy

Từ liên quan

Gần nghĩa

根据仪式 · 根据传说 · 根据传闻 · 根据口供 · 根据推论 · 規定動作 · 规定价格 · 规定动作