根據原則 căn cứ nguyên tắc Hán Việt: căn cứ nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtcăn cứ nguyên tắcCấu tạo根 + 據 + 原 + 則 · căn + cứ + nguyên + tắc nghĩa thành phần: căn + cứ + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui by principle