根據情況 gēn jù qíng kuàng · căn cứ tình huống Hán Việt: căn cứ tình huống · Pinyin: gēn jù qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyingēn jù qíng kuàngHán Việtcăn cứ tình huốngCấu tạo根 + 據 + 情 + 況 · căn + cứ + tình + huống nghĩa thành phần: căn + cứ + tình + huống