根據情理 căn cứ tình lí Hán Việt: căn cứ tình lí Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 情 (tình) + 理 (lí)Hán Việtcăn cứ tình líCấu tạo根 + 據 + 情 + 理 · căn + cứ + tình + lí nghĩa thành phần: căn + cứ + tình + lí Nghĩa EngCihui as reason was