根據舊曆 căn cứ cựu lịch Hán Việt: căn cứ cựu lịch Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 舊 (cựu) + 曆 (lịch)Hán Việtcăn cứ cựu lịchCấu tạo根 + 據 + 舊 + 曆 · căn + cứ + cựu + lịch nghĩa thành phần: căn + cứ + cựu + lịch Nghĩa EngCihui in the old calender