根據本性 căn cứ bổn tính Hán Việt: căn cứ bổn tính Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 本 (bổn) + 性 (tính)Hán Việtcăn cứ bổn tínhCấu tạo根 + 據 + 本 + 性 · căn + cứ + bổn + tính nghĩa thành phần: căn + cứ + bổn + tính Nghĩa EngCihui by the night of nature