根據標準 gēn jù biāo zhǔn · căn cứ tiêu chuẩn Hán Việt: căn cứ tiêu chuẩn · Pinyin: gēn jù biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyingēn jù biāo zhǔnHán Việtcăn cứ tiêu chuẩnCấu tạo根 + 據 + 標 + 準 · căn + cứ + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: căn + cứ + tiêu + chuẩn