根據槃互

gēn jù pán hù căn cứ bàn hỗ

Hán Việt: căn cứ bàn hỗ · Pinyin: gēn jù pán hù

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (cứ) + (bàn) + (hỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把持据守,互相勾结。