根據血統 căn cứ huyết thống Hán Việt: căn cứ huyết thống Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 血 (huyết) + 統 (thống)Hán Việtcăn cứ huyết thốngCấu tạo根 + 據 + 血 + 統 · căn + cứ + huyết + thống nghĩa thành phần: căn + cứ + huyết + thống Nghĩa EngCihui by blood