根據需要 gēn jù xū yào · căn cứ nhu yếu Hán Việt: căn cứ nhu yếu · Pinyin: gēn jù xū yào Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Pinyingēn jù xū yàoHán Việtcăn cứ nhu yếuCấu tạo根 + 據 + 需 + 要 · căn + cứ + nhu + yếu nghĩa thành phần: căn + cứ + nhu + yếu