根據原稿 gēn jù yuán gǎo · căn cứ nguyên cảo Hán Việt: căn cứ nguyên cảo · Pinyin: gēn jù yuán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 原 (nguyên) + 稿 (cảo)Pinyingēn jù yuán gǎoHán Việtcăn cứ nguyên cảoCấu tạo根 + 據 + 原 + 稿 · căn + cứ + nguyên + cảo nghĩa thành phần: căn + cứ + nguyên + cảo