根據口供

căn cứ khẩu cung

Hán Việt: căn cứ khẩu cung

Tổng quan

tự thú nhận

Cấu tạo: (căn) + (cứ) + (khẩu) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự thú nhận