根據口供 căn cứ khẩu cung Hán Việt: căn cứ khẩu cung Tổng quan tự thú nhận Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 口 (khẩu) + 供 (cung)Hán Việtcăn cứ khẩu cungCấu tạo根 + 據 + 口 + 供 · căn + cứ + khẩu + cung nghĩa thành phần: căn + cứ + khẩu + cung Nghĩa ViệtCihui tự thú nhận