根據辭源學 gēn jù cí yuán xué · căn cứ từ nguyên học Hán Việt: căn cứ từ nguyên học · Pinyin: gēn jù cí yuán xué Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 辭 (từ) + 源 (nguyên) + 學 (học)Pinyingēn jù cí yuán xuéHán Việtcăn cứ từ nguyên họcCấu tạo根 + 據 + 辭 + 源 + 學 · căn + cứ + từ + nguyên + học nghĩa thành phần: căn + cứ + từ + nguyên + học