根據默契 căn cứ mặc khế Hán Việt: căn cứ mặc khế Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 默 (mặc) + 契 (khế)Hán Việtcăn cứ mặc khếCấu tạo根 + 據 + 默 + 契 · căn + cứ + mặc + khế nghĩa thành phần: căn + cứ + mặc + khế Nghĩa EngCihui by tacit understanding