根服務器 gēn fú wù qì · căn phục vụ khí Hán Việt: căn phục vụ khí · Pinyin: gēn fú wù qì Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Pinyingēn fú wù qìHán Việtcăn phục vụ khíCấu tạo根 + 服 + 務 + 器 · căn + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: căn + phục + vụ + khí