根本利益 gēn běn lì yì · căn bổn lợi ích Hán Việt: căn bổn lợi ích · Pinyin: gēn běn lì yì Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 利 (lợi) + 益 (ích)Pinyingēn běn lì yìHán Việtcăn bổn lợi íchCấu tạo根 + 本 + 利 + 益 · căn + bổn + lợi + ích nghĩa thành phần: căn + bổn + lợi + ích