根本辦法 căn bổn bạn pháp Hán Việt: căn bổn bạn pháp Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)Hán Việtcăn bổn bạn phápCấu tạo根 + 本 + 辦 + 法 · căn + bổn + bạn + pháp nghĩa thành phần: căn + bổn + bạn + pháp Nghĩa EngCihui 根本辦法 ēnběn bànfǎ n. basic principles/methods/measures of action