根本矛盾 gēn běn máo dùn · căn bổn mâu thuẫn Hán Việt: căn bổn mâu thuẫn · Pinyin: gēn běn máo dùn Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)Pinyingēn běn máo dùnHán Việtcăn bổn mâu thuẫnCấu tạo根 + 本 + 矛 + 盾 · căn + bổn + mâu + thuẫn nghĩa thành phần: căn + bổn + mâu + thuẫn