根本等至 căn bổn đẳng chí Hán Việt: căn bổn đẳng chí Tổng quan (術語)即根本定也。☸ Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 等 (đẳng) + 至 (chí)Hán Việtcăn bổn đẳng chíCấu tạo根 + 本 + 等 + 至 · căn + bổn + đẳng + chí nghĩa thành phần: căn + bổn + đẳng + chí Nghĩa ViệtCihui (術語)即根本定也。☸Tần suất từ [bktd] căn bản đẳng chí (術語)即根本定也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa根本原因 · 根本原理 · 根本業道 · 根本法輪 · 根本無明 · 根本煩惱 · 等至三昧 · 根本上