根本解決 căn bổn giải quyết Hán Việt: căn bổn giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtcăn bổn giải quyếtCấu tạo根 + 本 + 解 + 決 · căn + bổn + giải + quyết nghĩa thành phần: căn + bổn + giải + quyết Nghĩa EngCihui 根本解決 ēnběn jiějué n. radical solution ◆v.p. settle sth. once and for all