根本轉變 căn bổn chuyển biến Hán Việt: căn bổn chuyển biến Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 轉 (chuyển) + 變 (biến)Hán Việtcăn bổn chuyển biếnCấu tạo根 + 本 + 轉 + 變 · căn + bổn + chuyển + biến nghĩa thành phần: căn + bổn + chuyển + biến Nghĩa EngCihui right-about-face