根朽枝枯

gēn xiǔ zhī kū căn hủ chi khô

Hán Việt: căn hủ chi khô · Pinyin: gēn xiǔ zhī kū

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (hủ) + (chi) + (khô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹根腐朽,枝葉枯萎。比喻事物失去根基,就會衰敗。宋.張君房《雲笈七籤.卷五六.元氣論》:「此氣是人之根本,根本若絕,則藏腑筋脉如枝葉,根朽枝枯亦以明矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树根腐烂枝叶就会枯萎。比喻事物的存在丧失了根本,就会衰亡。