根柢未深

gēn dǐ wèi shēn căn để vị thâm

Hán Việt: căn để vị thâm · Pinyin: gēn dǐ wèi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (để) + (vị) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根柢:树木的根。树根还没有扎得很深。比喻事业或学业的基础不牢,底子尚薄。