根椽片瓦
căn chuyên phiến ngõa
Hán Việt: căn chuyên phiến ngõa · Pinyin: gēn chuán piàn wǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一根椽,一片瓦。比喻家境清寒。元.張國賓《合汗衫》第二折:「苦也囉!苦也囉!可怎生燒的來剩不下些根椽片瓦。」也作「片瓦根椽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①一根椽,一片瓦。②指简陋的房舍。