根治手術 căn trì thủ thuật Hán Việt: căn trì thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 治 (trì) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việtcăn trì thủ thuậtCấu tạo根 + 治 + 手 + 術 · căn + trì + thủ + thuật nghĩa thành phần: căn + trì + thủ + thuật Nghĩa EngCihui 根治手術 ēnzhì shǒushù n. <med.> radical operation M:¹cì