根深蔕固

gēn shēn dì gù căn thâm đế cố

Hán Việt: căn thâm đế cố · Pinyin: gēn shēn dì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (thâm) + (đế) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蔕」,同「蒂」。「根深蔕固」即「根深蒂固」。見「根深蒂固」條。01.唐.歐陽詹〈曲江池記〉:「不欲合夫天意而居乎,將天意尚伺其根深蔕固,可與終畢者而命處之。」<a name="深根固蒂"> </a>