根牙磐錯

gēn yá pán cuò căn nha bàn thác

Hán Việt: căn nha bàn thác · Pinyin: gēn yá pán cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (nha) + (bàn) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言盘根错节。比喻事情纷难复杂。