根牢蒂固

gēn láo dì gù căn lao đế cố

Hán Việt: căn lao đế cố · Pinyin: gēn láo dì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (lao) + (đế) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指根基牢固。