根生土長

gēn shēn tǔ zhǎng căn sanh thổ trường

Hán Việt: căn sanh thổ trường · Pinyin: gēn shēn tǔ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (sanh) + (thổ) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当地出生长大。也指世代居住。

Eng

  • Cihui 根生土長 ēnshēngtǔzhǎng f.e. 1. be born and raised in a certain locality 2. be indigenous/native-born