根生果的 căn sanh quả đích Hán Việt: căn sanh quả đích Tổng quan có cỏ lâu năm Cấu tạo: 根 (căn) + 生 (sanh) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtcăn sanh quả đíchCấu tạo根 + 生 + 果 + 的 · căn + sanh + quả + đích nghĩa thành phần: căn + sanh + quả + đích Nghĩa ViệtCihui có cỏ lâu năm