根瘤菌科 căn lựu khuẩn khoa Hán Việt: căn lựu khuẩn khoa Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 瘤 (lựu) + 菌 (khuẩn) + 科 (khoa)Hán Việtcăn lựu khuẩn khoaCấu tạo根 + 瘤 + 菌 + 科 · căn + lựu + khuẩn + khoa nghĩa thành phần: căn + lựu + khuẩn + khoa Nghĩa EngCihui Rhizobiaceae