根盘节错 gēn pán jié cuò · căn bàn tiết thác Hán Việt: căn bàn tiết thác · Pinyin: gēn pán jié cuò Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 盘 (bàn) + 节 (tiết) + 错 (thác)Pinyingēn pán jié cuòHán Việtcăn bàn tiết thácCấu tạo根 + 盘 + 节 + 错 · căn + bàn + tiết + thác nghĩa thành phần: căn + bàn + tiết + thác