根盘节错

gēn pán jié cuò căn bàn tiết thác

Hán Việt: căn bàn tiết thác · Pinyin: gēn pán jié cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (bàn) + (tiết) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「盤根錯節」。見「盤根錯節」條。01.宋.陸九淵〈與楊守書〉其三:「積弊宿蠹,殆難驅除,猾吏豪家,相為表裡,根盤節錯,為民蟊賊。」<a name="蟠根錯節"> </a>