根究着實 gēn jiū zhuó shí · căn cứu trứ thật Hán Việt: căn cứu trứ thật · Pinyin: gēn jiū zhuó shí Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 究 (cứu) + 着 (trứ) + 實 (thật)Pinyingēn jiū zhuó shíHán Việtcăn cứu trứ thậtCấu tạo根 + 究 + 着 + 實 · căn + cứu + trứ + thật nghĩa thành phần: căn + cứu + trứ + thật