根窮底究 gēn qióng dǐ jiū · căn cùng để cứu Hán Việt: căn cùng để cứu · Pinyin: gēn qióng dǐ jiū Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 窮 (cùng) + 底 (để) + 究 (cứu)Pinyingēn qióng dǐ jiūHán Việtcăn cùng để cứuCấu tạo根 + 窮 + 底 + 究 · căn + cùng + để + cứu nghĩa thành phần: căn + cùng + để + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 底:底细;究:查究。追求根底。一般指追问一件事的原由。