根管治療

gēn guǎn zhì liáo căn quản trì liệu

Hán Việt: căn quản trì liệu · Pinyin: gēn guǎn zhì liáo

Tổng quan

điều trị tủy răng (nha khoa)

Cấu tạo: (căn) + (quản) + (trì) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều trị tủy răng (nha khoa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙醫抽除牙神經的治療法。先將發炎的牙神經拔除,並將根管清洗、消毒,最後加以適當的充填,得以保留牙齒。

Eng

  • CC-CEDICT root canal therapy (dentistry)
  • Cihui root canal therapy (dentistry)

ja

  • JMdict root canal therapy