根紅苗壯

căn hồng miêu tráng

Hán Việt: căn hồng miêu tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (hồng) + (miêu) + (tráng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 根紅苗壯 ēnhóngmiáozhuàng id. <PRC> politically correct family background and education