根菜壺酒

căn thái hồ tửu

Hán Việt: căn thái hồ tửu

Tổng quan

Cấu tạo: 根 (căn) + 菜 (thái) + 壶 (hồ) + 酒 (tửu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根菜类